Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "buổi làm việc" (1)
buổi làm việc
Tiếng Anh
Cụm từWorking session
Buổi làm việc diễn ra rất hiệu quả.
The working session was very effective.
Từ liên quan "buổi làm việc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "buổi làm việc" (1)
Buổi làm việc diễn ra rất hiệu quả.
The working session was very effective.
